Khám phá từ vựng diễn tả cảm xúc trong tiếng Anh
18 Tháng Hai, 2025
Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là cách để bộc lộ cảm xúc. Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng diễn tả cảm xúc với sắc thái khác nhau, từ niềm vui, nỗi buồn đến sự tức giận hay bất ngờ. Cùng khám phá cách sử dụng những từ ngữ này để biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên và chính xác hơn!
Cảm xúc qua từ vựng: Mô tả cảm xúc trong tiếng Anh 😊

Nội dung bài viết
1. 💖 Happy vs. Excited!
Khi bạn cảm thấy vui, bạn có thể dùng từ “happy”. Nhưng khi bạn hứng thú, vui mừng về điều gì đó sắp tới, từ “excited” sẽ là lựa chọn hoàn hảo! 🎉 Ví dụ: “I’m so happy to see you!” vs. “I’m excited about the concert tonight!” 🎤
2. 😌 Calm vs. Relaxed
Cảm giác bình tĩnh và thư giãn đều là những trạng thái cảm xúc tuyệt vời! Tuy nhiên, từ “calm” thường miêu tả trạng thái không lo lắng, trong khi “relaxed” thể hiện sự nhẹ nhàng, không gượng ép. 🌿 Ví dụ: “I feel calm during meditation.” và “After the bath, I feel relaxed.” 🛁
3. 🥳 Thrilled vs. Joyful
“Thrilled” là cảm giác hạnh phúc và phấn khích khi đạt được điều gì đó đặc biệt, trong khi “joyful” là sự vui mừng sâu sắc nhưng bình tĩnh hơn. Ví dụ: “I was thrilled when I passed the test!” vs. “The joyful moment of winning made me smile all day.” 😊
Hãy học các từ vựng này để có thể diễn tả cảm xúc của bạn một cách phong phú hơn nhé! 🌟
LS Education – Where Every Student Thrives✨
🏡 Address: Ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội
📞 Hotline: 0941 752 949 – 037 772 6689
📌 Website: www.ls.edu.vn
✉️ Email: info@lse.edu.vn