Từ vựng mô tả nơi ở trong tiếng Anh 🏠

Khi bạn muốn mô tả nơi ở của mình trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng thú vị để sử dụng! Hãy cùng tìm hiểu nhé! 🤩

1️⃣ House 🏠 – Ngôi nhà của bạn! “I live in a small house with my family.”

2️⃣ Apartment 🏢 – Nếu bạn sống trong một căn hộ, đó là “apartment.” “We live in an apartment on the second floor.”

3️⃣ Room 🚪 – Căn phòng bạn ở: “My room is on the left side of the house.”

4️⃣ Kitchen 🍳 – Nơi bạn chuẩn bị món ăn: “I love cooking in the kitchen.”

5️⃣ Living Room 🛋️ – Phòng khách là nơi mọi người cùng xem TV hoặc trò chuyện: “We spend a lot of time in the living room.”

6️⃣ Garden 🌻 – Vườn hoa hoặc khu đất phía ngoài nhà: “Our garden is full of flowers.”


LS Education – Where Every Student Thrives
🏡 Address: Ngõ 162 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội
📞 Hotline: 0941 752 949 – 037 772 6689
📌 Website: www.ls.edu.vn
✉️ Email: info@lse.edu.vn